Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Nẵng năm 2024

Đài: Đà Nẵng Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Nẵng năm 2024 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 63 về nhiều nhất (4 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (16 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 3, 5, 6, 7, 8, 10 và 11 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 4, 9 và 12 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2024

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay330440404661914145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quay147917178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay021954549657409099đài không quay
3237601011952660606đài không quay736465651đài không quayđài không quay817339392083563639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay304905055đài không quayđài không quayđài không quay261869695đài không quayđài không quay894937370
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay617219190đài không quayđài không quayđài không quay429217178đài không quayđài không quay
6572898987đài không quay499850505249316167đài không quayđài không quay232916167đài không quayđài không quayđài không quay653585853đài không quay
7đài không quay480177774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay638534347584956561đài không quayđài không quay214943437
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay762242426169163639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quay930105055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay501185853040820202đài không quay
10970808088855278785đài không quay035606066đài không quayđài không quay138382820138651516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay377478785đài không quayđài không quayđài không quay295789897đài không quayđài không quay393667673
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay237610101đài không quayđài không quayđài không quay753517178đài không quayđài không quay
13102147471đài không quay726763639590891910đài không quayđài không quay484038381đài không quayđài không quayđài không quay442829291đài không quay
14đài không quay445451516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay434253538108538381đài không quayđài không quay218567673
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay421752527424008088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quay864903033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay912964640384534347đài không quay
17896989897837214145đài không quay263224246đài không quayđài không quay110541415772702022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay558046460đài không quayđài không quayđài không quay217800000đài không quayđài không quay949858583
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay573990909đài không quayđài không quayđài không quay379887875đài không quayđài không quay
20137402022đài không quay295827279942256561đài không quayđài không quay008960606đài không quayđài không quayđài không quay447652527đài không quay
21đài không quay053869695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay352987875983598987đài không quayđài không quay119913134
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay864720202450579796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quay623653538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay569773730477718189đài không quay
24628497976289733336đài không quay080393932đài không quayđài không quay915522224614798987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay476726268đài không quayđài không quayđài không quay517983831đài không quayđài không quay103987875
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay560700000đài không quayđài không quayđài không quay488083831đài không quayđài không quay
27810263639đài không quay954722224341749493đài không quayđài không quay324755550đài không quayđài không quayđài không quay582478785đài không quay
28đài không quay127372729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay850152527663893932đài không quayđài không quay911366662
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay526514145152866662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay082493932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay136481819954309099đài không quay
31459870707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay424720202733797976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2024 (đài quay T4, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2024)

Số Số lần Lần gần nhất
63 4 03/08/2024
14 3 01/06/2024
17 3 12/10/2024
20 3 09/11/2024
52 3 20/11/2024
78 3 27/11/2024
87 3 25/12/2024
93 3 28/09/2024
98 3 21/09/2024
00 2 18/09/2024

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
04 0 Chưa về
07 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
15 0 Chưa về
21 0 Chưa về
23 0 Chưa về
25 0 Chưa về
28 0 Chưa về
30 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2024)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 13 30/11/2024
1 12 21/12/2024
2 9 13/11/2024
3 7 04/12/2024
4 7 07/12/2024
5 13 18/12/2024
6 14 28/12/2024
7 8 27/11/2024
8 11 25/12/2024
9 10 28/09/2024

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 12 09/11/2024
1 6 30/10/2024
2 10 20/11/2024
3 16 21/12/2024
4 8 16/11/2024
5 6 06/11/2024
6 9 28/12/2024
7 14 25/12/2024
8 12 18/12/2024
9 11 30/11/2024

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 10 04/12/2024
1 11 13/11/2024
2 11 28/12/2024
3 7 18/12/2024
4 5 21/12/2024
5 15 25/12/2024
6 11 31/08/2024
7 14 07/12/2024
8 8 12/10/2024
9 12 30/11/2024

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2024

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.