Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Nẵng năm 2011

Đài: Đà Nẵng Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Nẵng năm 2011 gồm toàn bộ 105 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 48 và 80 về nhiều nhất (4 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (16 lượt); đuôi 0 về dày nhất trong các đuôi (17 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 3, 4, 6, 7, 8, 10, 11 và 12 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 5 và 9 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
146894943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03634347đài không quayđài không quayđài không quay34717178đài không quayđài không quay
2đài không quay874202025339898731307077đài không quayđài không quay11833336đài không quayđài không quayđài không quay14027279đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2002727956548482đài không quayđài không quay82104044
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2453131404148482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5035393928970505535140404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay0095454987819190đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay16542426đài không quayđài không quay6492424659480808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94788886đài không quayđài không quayđài không quay93668684đài không quayđài không quay15121213
886342426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay28886864đài không quayđài không quayđài không quay82723235đài không quayđài không quay
9đài không quay218636399765656113580808đài không quayđài không quay79719190đài không quayđài không quayđài không quay62189897đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9834141515997976đài không quayđài không quay43266662
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3149292155952527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12660999980675454975186864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2783636965876763đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay55710101đài không quayđài không quay8341414558237370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44880808đài không quayđài không quayđài không quay01191910đài không quayđài không quay82788886
1535689897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay52972729đài không quayđài không quayđài không quay84774741đài không quayđài không quay
16đài không quay546626288144040488340404đài không quayđài không quay82034347đài không quayđài không quayđài không quay70101011đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3939090930368684đài không quayđài không quay01450505
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay8281010153743437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19997808085836262851961617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3487878579878785đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay42489897đài không quayđài không quay2808181958623235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43900000đài không quayđài không quayđài không quay59881819đài không quayđài không quay42725257
2260875752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay52348482đài không quayđài không quayđài không quay22255550đài không quayđài không quay
23đài không quay679919106507171834135358đài không quayđài không quay36372729đài không quayđài không quayđài không quay21906066đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay1367474131732325đài không quayđài không quay68286864
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2615757246595954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26820555507000000012376763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6211313404535358đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay65011112đài không quayđài không quay6065656101348482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay96098987đài không quayđài không quayđài không quay02670707đài không quayđài không quay89788886
2962682820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay63130303đài không quayđài không quayđài không quay44770707đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay0889292152447471đài không quayđài không quay31242426đài không quayđài không quayđài không quay49372729đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay15615156đài không quayđài không quayđài không quay76449493

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T4, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
48 4 03/09/2011
80 4 06/08/2011
40 3 16/04/2011
42 3 30/07/2011
72 3 30/11/2011
86 3 24/12/2011
88 3 28/12/2011
89 3 09/11/2011
00 2 21/05/2011
10 2 18/05/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
12 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về
22 0 Chưa về
26 0 Chưa về
28 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 03/12/2011
1 9 05/11/2011
2 8 21/12/2011
3 11 26/11/2011
4 14 31/12/2011
5 9 17/12/2011
6 7 10/12/2011
7 13 30/11/2011
8 16 28/12/2011
9 11 14/09/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 17 17/12/2011
1 11 07/12/2011
2 13 30/11/2011
3 6 26/10/2011
4 10 03/12/2011
5 9 21/12/2011
6 10 24/12/2011
7 8 02/11/2011
8 13 28/12/2011
9 8 31/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 10 05/11/2011
1 10 16/11/2011
2 10 10/12/2011
3 6 31/12/2011
4 12 24/12/2011
5 9 17/12/2011
6 11 28/12/2011
7 14 21/12/2011
8 11 26/11/2011
9 12 30/11/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.