Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Nẵng năm 2009

Đài: Đà Nẵng Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Nẵng năm 2009 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 25 về nhiều nhất (5 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 5 về dày nhất trong các đuôi (19 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10 và 12 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 6 và 11 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay56029291đài không quayđài không quay9343939270309099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21676763đài không quayđài không quayđài không quay46425257đài không quayđài không quay69000000
319493932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay19943437đài không quayđài không quayđài không quay21617178đài không quayđài không quay
4đài không quay744909098792121371944448đài không quayđài không quay80565651đài không quayđài không quayđài không quay01370707đài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay1709494342151516đài không quayđài không quay43206066
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay0491515621036369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7912242461312525733242426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6041818906600000đài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quay30275752đài không quayđài không quay3803434732745459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay23060606đài không quayđài không quayđài không quay74591910đài không quayđài không quay75161617
1019611112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay52770707đài không quayđài không quayđài không quay10745459đài không quayđài không quay
11đài không quay257070775528686430865651đài không quayđài không quay63413134đài không quayđài không quayđài không quay15695954đài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9389292152489897đài không quayđài không quay31830303
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6179898773329291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14376090997805555075109099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay4653939227792921đài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quay94624246đài không quayđài không quay8206363964013134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91436369đài không quayđài không quayđài không quay30386864đài không quayđài không quay10880808
1725875752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10701011đài không quayđài không quayđài không quay01167673đài không quayđài không quay
18đài không quay587242463309898704705055đài không quayđài không quay80152527đài không quayđài không quayđài không quay33664640đài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3118484209425257đài không quayđài không quay80042426
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay0800707724938381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21491757524279696519993932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3841616711110101đài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quay19400000đài không quayđài không quay6310909945825257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95255550đài không quayđài không quayđài không quay53196965đài không quayđài không quay07648482
2403037370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10178785đài không quayđài không quayđài không quay50296965đài không quayđài không quay
25đài không quay016161678082525772308088đài không quayđài không quay72783831đài không quayđài không quayđài không quay65860606đài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6912121376389897đài không quayđài không quay79949493
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7888080874520202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28779707073336868400078785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5987171809975752đài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quay85951516đài không quayđài không quay2817070737967673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43585853đài không quayđài không quayđài không quay36528280đài không quayđài không quay82652527
3117887875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90717178đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T4, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
25 5 19/09/2009
09 4 01/08/2009
70 4 04/11/2009
75 4 28/11/2009
00 3 02/12/2009
24 3 15/04/2009
96 3 24/10/2009
07 2 20/05/2009
13 2 15/08/2009
16 2 21/10/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
19 0 Chưa về
22 0 Chưa về
23 0 Chưa về
26 0 Chưa về
27 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 13 05/12/2009
1 10 21/11/2009
2 14 30/09/2009
3 8 12/12/2009
4 8 26/12/2009
5 6 30/12/2009
6 10 09/12/2009
7 12 28/11/2009
8 10 16/12/2009
9 13 14/11/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 15 16/12/2009
1 9 09/12/2009
2 6 30/12/2009
3 7 15/08/2009
4 8 18/11/2009
5 19 28/11/2009
6 11 05/12/2009
7 8 31/10/2009
8 10 23/12/2009
9 11 26/12/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 9 02/12/2009
1 10 21/11/2009
2 12 23/12/2009
3 9 26/12/2009
4 6 11/11/2009
5 7 24/10/2009
6 11 19/12/2009
7 22 30/12/2009
8 7 16/12/2009
9 11 10/10/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.