Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Nẵng năm 2010

Đài: Đà Nẵng Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Nẵng năm 2010 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 19 và 77 về nhiều nhất (5 lần); đầu 1 dẫn đầu tần suất (17 lượt); đuôi 0 và 7 về dày nhất trong các đuôi (14 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 3, 5, 6, 7, 9, 10 và 12 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 4, 8 và 11 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47257572đài không quayđài không quayđài không quay55720202đài không quayđài không quay36251516
260877774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay84612123đài không quayđài không quayđài không quay42831314đài không quayđài không quay
3đài không quay303626287489292129101011đài không quayđài không quay53367673đài không quayđài không quayđài không quay27409099đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2076060687265651đài không quayđài không quay69798987
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay4849292104173730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6574454590429292111977774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9321010151714145đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quay86406066đài không quayđài không quay6811414506477774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62894943đài không quayđài không quayđài không quay81451516đài không quayđài không quay42232325
905659594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87056561đài không quayđài không quayđài không quay58931314đài không quayđài không quay
10đài không quay406575722831010160096965đài không quayđài không quay58527279đài không quayđài không quayđài không quay90751516đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5556060612527279đài không quayđài không quay86368684
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3442121397159594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13320363690226262871063639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6329494305784842đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quay58520202đài không quayđài không quay2751212387819190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50436369đài không quayđài không quayđài không quay56724246đài không quayđài không quay13256561
1621019190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10609099đài không quayđài không quayđài không quay87244448đài không quayđài không quay
17đài không quay872252575052525785993932đài không quayđài không quay94138381đài không quayđài không quayđài không quay82627279đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9525555079519190đài không quayđài không quay12065651
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2142525758042426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20536414159842020204986864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5240808845477774đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quay74635358đài không quayđài không quay7112828098332325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39930303đài không quayđài không quayđài không quay85947471đài không quayđài không quay05564640
2305847471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02419190đài không quayđài không quayđài không quay33015156đài không quayđài không quay
24đài không quay089050559135050524232325đài không quayđài không quay36761617đài không quayđài không quayđài không quay66138381đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7215050518044448đài không quayđài không quay69140404
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay4952525788244448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27668363696076666228692921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6298484223713134đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quay74619190đài không quayđài không quay7631818998620202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53077774đài không quayđài không quayđài không quay08724246đài không quayđài không quay62611112
3051910101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay26504044đài không quayđài không quayđài không quay83157572đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay40353538đài không quayđài không quayđài không quay71210101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T4, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
19 5 18/09/2010
77 5 20/11/2010
10 4 06/10/2010
20 4 01/09/2010
25 4 26/05/2010
92 4 05/05/2010
27 3 17/11/2010
32 3 08/12/2010
36 3 15/05/2010
44 3 16/10/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
07 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
22 0 Chưa về
23 0 Chưa về
26 0 Chưa về
29 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 03/11/2010
1 17 29/12/2010
2 15 17/11/2010
3 12 08/12/2010
4 9 25/12/2010
5 14 15/12/2010
6 12 22/12/2010
7 6 20/11/2010
8 3 13/11/2010
9 9 04/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 14 25/12/2010
1 10 29/12/2010
2 12 08/12/2010
3 5 27/11/2010
4 13 22/12/2010
5 11 18/12/2010
6 9 15/12/2010
7 14 20/11/2010
8 7 11/12/2010
9 9 03/11/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 9 22/12/2010
1 17 18/12/2010
2 12 29/12/2010
3 7 13/10/2010
4 14 25/12/2010
5 10 08/12/2010
6 10 01/12/2010
7 6 04/12/2010
8 8 20/10/2010
9 11 17/11/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.