Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Nẵng năm 2013

Đài: Đà Nẵng Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Nẵng năm 2013 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 45 về nhiều nhất (5 lần); đầu 4 dẫn đầu tần suất (16 lượt); đuôi 7 về dày nhất trong các đuôi (19 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 3, 5, 6, 7, 8, 10 và 11 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 4, 9 và 12 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2013

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay149124246847157572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2604143437183594943244574741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay187414145089143437đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay503865651đài không quayđài không quay230581819176545459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay564370707đài không quayđài không quayđài không quay845670707đài không quayđài không quay888799998
5513147471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay883887875đài không quayđài không quayđài không quay389245459đài không quayđài không quay
6đài không quay465610101017777774874874741đài không quayđài không quay517995954đài không quayđài không quayđài không quay380516167đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay112759594322733336đài không quayđài không quay076083831
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay082097976936932325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9276642426104891910660481819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay616261617168395954đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay142279796đài không quayđài không quay564669695104687875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay940042426đài không quayđài không quayđài không quay009820202đài không quayđài không quay406947471
12942145459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay868402022đài không quayđài không quayđài không quay981221213đài không quayđài không quay
13đài không quay459831314574467673979567673đài không quayđài không quay027860606đài không quayđài không quayđài không quay994620202đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay921845459350009099đài không quayđài không quay802248482
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay362246460928797976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16281753538863139392161401011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay115046460214855550đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay798648482đài không quayđài không quay963863639543438381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay615036369đài không quayđài không quayđài không quay928662628đài không quayđài không quay579059594
19141099998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay580298987đài không quayđài không quayđài không quay146767673đài không quayđài không quay
20đài không quay198532325260287875872103033đài không quayđài không quay893181819đài không quayđài không quayđài không quay554375752đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay285972729170766662đài không quayđài không quay001433336
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay095644448347165651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23868877774117190909642827279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay391279796351199998đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay395767673đài không quayđài không quay063635358724683831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay320645459đài không quayđài không quayđài không quay821678785đài không quayđài không quay623782820
26375697976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay678180808đài không quayđài không quayđài không quay340213134đài không quayđài không quay
27đài không quay405251516343060606379075752đài không quayđài không quay089316167đài không quayđài không quayđài không quay944628280đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay735599998145197976đài không quayđài không quay694081819
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay170307077316680808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30489472729đài không quay170253538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay899800000361487875đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay345201011444893932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2013 (đài quay T4, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2013)

Số Số lần Lần gần nhất
45 5 05/10/2013
67 4 19/10/2013
81 4 28/12/2013
87 4 30/11/2013
97 4 28/09/2013
99 4 04/12/2013
01 2 31/07/2013
16 2 06/11/2013
20 2 13/11/2013
32 2 08/06/2013

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
15 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về
19 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2013)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 30/10/2013
1 5 06/11/2013
2 6 27/11/2013
3 9 21/12/2013
4 16 14/12/2013
5 7 18/12/2013
6 13 19/10/2013
7 13 20/11/2013
8 13 28/12/2013
9 15 04/12/2013

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 11 13/11/2013
1 11 28/12/2013
2 9 25/12/2013
3 12 21/12/2013
4 6 02/10/2013
5 13 20/11/2013
6 6 06/11/2013
7 19 11/12/2013
8 6 14/12/2013
9 11 18/12/2013

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 25/12/2013
1 12 11/12/2013
2 11 14/12/2013
3 7 19/10/2013
4 8 18/12/2013
5 9 30/11/2013
6 14 21/12/2013
7 9 06/11/2013
8 11 04/12/2013
9 16 28/12/2013

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2013

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.