Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Nẵng năm 2008

Đài: Đà Nẵng Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Nẵng năm 2008 gồm toàn bộ 105 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 11, 61 và 91 về nhiều nhất (4 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (19 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (21 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 3, 4, 5, 7, 8, 10, 11 và 12 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 6 và 9 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quay96508088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6056464091970707đài không quay
22876363968898987đài không quay78391910đài không quayđài không quay8575656197364640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62934347đài không quayđài không quayđài không quay71471718đài không quayđài không quay24560606
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay93082820đài không quayđài không quayđài không quay72671718đài không quayđài không quay
522904044đài không quay6273131477385853đài không quayđài không quay03896965đài không quayđài không quayđài không quay64005055đài không quay
6đài không quay44324246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7845757205315156đài không quayđài không quay55296965
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9396161779389897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quay30853538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9264545939301011đài không quay
95269898715129291đài không quay90592921đài không quayđài không quay5500505583406066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48201011đài không quayđài không quayđài không quay47702022đài không quayđài không quay34769695
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay63178785đài không quayđài không quayđài không quay77606066đài không quayđài không quay
1280311112đài không quay5704040481973730đài không quayđài không quay50580808đài không quayđài không quayđài không quay68941415đài không quay
13đài không quay89385853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5676565155906066đài không quayđài không quay93636369
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5223737031735358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quay32175752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay8246161751603033đài không quay
161877474154264640đài không quay46888886đài không quayđài không quay4089999859066662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay04639392đài không quayđài không quayđài không quay34013134đài không quayđài không quay89268684
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98467673đài không quayđài không quayđài không quay61561617đài không quayđài không quay
1995820202đài không quay4630101164613134đài không quayđài không quay87469695đài không quayđài không quayđài không quay24528280đài không quay
20đài không quay10198987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3293535887775752đài không quayđài không quay55368684
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay9070202225511112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quay35229291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6365454964261617đài không quay
235015454963691910đài không quay55223235đài không quayđài không quay8308181988223235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53317178đài không quayđài không quayđài không quay72922224đài không quayđài không quay37500000
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98335358đài không quayđài không quayđài không quay53652527đài không quayđài không quay
2638877774đài không quay4150808827031314đài không quayđài không quay87411112đài không quayđài không quayđài không quay30811112đài không quay
27đài không quay38394943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay0132222416091910đài không quayđài không quay13015156
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7156262867842426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay52467673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6057070700760606đài không quay
3027880808đài không quayđài không quay64191910đài không quayđài không quay6705656144248482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99257572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83948482

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T4, T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
11 4 26/11/2008
61 4 22/11/2008
91 4 27/09/2008
01 3 08/11/2008
06 3 11/10/2008
35 3 20/08/2008
64 3 01/10/2008
98 3 20/02/2008
02 2 10/09/2008
05 2 05/11/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về
19 0 Chưa về
21 0 Chưa về
25 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 15 24/12/2008
1 9 27/12/2008
2 9 19/11/2008
3 9 13/12/2008
4 6 31/12/2008
5 8 25/10/2008
6 19 20/12/2008
7 10 01/11/2008
8 8 23/07/2008
9 12 06/12/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 9 24/12/2008
1 21 26/11/2008
2 9 25/10/2008
3 8 15/11/2008
4 10 22/10/2008
5 13 27/12/2008
6 9 13/12/2008
7 7 06/08/2008
8 12 31/12/2008
9 7 10/12/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 12 24/12/2008
1 10 08/11/2008
2 15 31/12/2008
3 6 15/11/2008
4 11 20/12/2008
5 10 10/12/2008
6 10 27/12/2008
7 12 22/11/2008
8 13 04/10/2008
9 6 13/12/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.